mental soundness

mental soundness

A person with mental soundness calmly solves a puzzle.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự lành mạnh về tinh thần: "mental soundness" chỉ trạng thái tâm lý khỏe mạnh, nơi một người khả năng suy nghĩ rõ ràng, đưa ra phán đoán đúng đắn hành xử hợp . đối lập với các rối loạn tâm thần như trầm cảm, hoang tưởng hay mất trí nhớ.

dụ sử dụng
  • (Tòa án đã đặt câu hỏi về sự lành mạnh về tinh thần của bị cáo trước phiên xét xử.)
  • (Tập thể dục thường xuyên thiền định giúp duy trì sự lành mạnh về tinh thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to question someone's mental soundness": nghi ngờ khả năng phán đoán hoặc trạng thái tâm lý của ai đó.
    • After his erratic behavior, many began to question his mental soundness. (Sau hành vi thất thường của anh ta, nhiều người bắt đầu nghi ngờ sự lành mạnh về tinh thần của anh ấy.)
  • "to assess mental soundness": đánh giá trạng thái tâm lý, thường được thực hiện bởi chuyên gia tâm lý hoặc bác sĩ.
    • The psychologist assessed the patient's mental soundness using a series of tests. (Nhà tâm lý học đã đánh giá sự lành mạnh về tinh thần của bệnh nhân bằng một loạt bài kiểm tra.)
Biến thể từ gần giống
  • Mental (adj): thuộc về tâm trí hoặc tinh thần.
    • She has excellent mental health. ( ấy sức khỏe tinh thần tuyệt vời.)
  • Soundness (n): sự lành mạnh, tính vững chắc (có thể dùng cho cả thể chất tinh thần).
    • The soundness of the building's structure was confirmed. (Sự vững chắc của cấu trúc tòa nhà đã được xác nhận.)
  • Mentally sound (adj): tinh thần lành mạnh.
    • He is mentally sound despite his age. (Ông ấy vẫn tinh thần lành mạnh đã lớn tuổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Sanity: sự tỉnh táo, trạng thái tâm thần bình thường.
    • The defendant's sanity was questioned during the trial. (Sự tỉnh táo của bị cáo đã bị đặt câu hỏi trong phiên xét xử.)
  • Mental health: sức khỏe tinh thần (một khái niệm rộng hơn, bao gồm cảm xúc tâm lý).
    • Good mental health is essential for a happy life. (Sức khỏe tinh thần tốt điều cần thiết cho một cuộc sống hạnh phúc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Keep one's mental soundness: giữ gìn sự lành mạnh về tinh thần.
    • To keep his mental soundness, he avoids stressful situations. (Để giữ gìn sự lành mạnh về tinh thần, anh ấy tránh các tình huống căng thẳng.)
  • Lose one's mental soundness: mất đi sự lành mạnh về tinh thần.
    • After the trauma, she felt she was losing her mental soundness. (Sau chấn thương, ấy cảm thấy mình đang mất đi sự lành mạnh về tinh thần.)
Thành ngữ liên quan
  • Of sound mind: tinh thần minh mẫn, lành mạnh (thường dùng trong văn bản pháp như di chúc).
    • The testator must be of sound mind when signing the will. (Người lập di chúc phải tinh thần minh mẫn khi di chúc.)
  • In one's right mind: ở trạng thái tinh thần bình thường, tỉnh táo.
    • No one in their right mind would take that risk. (Không ai ở trạng thái tinh thần bình thường lại chấp nhận rủi ro đó.)